fluchtwilligstem
B1//flʊxtvɪlɪɡstəm//
muốn bỏ trốn
most willing to flee
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Mit fluchtwilligstem Gefangenen rechnete man jederzeit. — Với tù nhân sẵn sàng bỏ trốn nhất, người ta luôn đề phòng.
- Dem fluchtwilligstem Häftling legte man Handschellen an. — Tù nhân có ý định bỏ trốn nhất đã bị còng tay.
Tips
- Flucht + willig (sẵn sàng) + -st + -em.