die
Frischluft
B1//ˈfʁɪʃˌlʊft//
không khí trong lành
fresh air
- Category
- wetter-klima
Example sentences
- Nach dem Regen genossen wir die Frischluft. — Sau cơn mưa, chúng tôi tận hưởng không khí trong lành.
- Frischluft ist gut für die Lunge. — Không khí trong lành tốt cho phổi.
Tips
- frisch + Luft.