gäbe ab
B1//ɡɛbə ap//
tự nguyện (hình thái 3rd person singular)
would give away (subjunctive)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Wenn ich könnte, gäbe ich das Buch ab. — Nếu tôi có thể, tôi sẽ đưa cuốn sách đi.
- Er sagte, er gäbe die Schlüssel ab. — Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ giao chìa khóa.
Tips
- abgeben (Konjunktiv II) → gäbe ab.