geimpft
B1//ɡəˈʔɪmp͡ft//
đã được tiêm chủng
vaccinated
- Category
- medizin-vertieft
Example sentences
- Geimpfte Menschen sind besser geschützt. — Những người đã tiêm chủng được bảo vệ tốt hơn.
- Ein geimpftes Kind kann zur Schule gehen. — Một đứa trẻ đã tiêm chủng có thể đến trường.
Tips
- Partizip II von impfen.