das
Geschäft
B1//ɡəˈʃɛft//
giao dịch, kinh doanh (hoặc cửa hàng)
business, store
- Plural
- Geschäfte
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Er hat ein eigenes Geschäft. — Anh ấy có cửa hàng riêng.
- Das Geschäft läuft gut. — Kinh doanh chạy tốt.
Tips
- Plural mit Umlaut: Geschäfte.
- Achtung: 'Geschäft' auch 'toilet' (die Toilette).