die
Graupel
B1//ˈɡʁaʊ̯pəl//
mưa tuyết, hạt mưa đá nhỏ
sleet, soft hail
- Plural
- Graupeln
- Category
- wetter-klima
Example sentences
- Graupel fallen oft im Frühling. — Mưa tuyết thường rơi vào mùa xuân.
- Die Graupel machten die Straße glatt. — Những hạt mưa đá nhỏ làm đường trơn.
Tips
- Plural: Graupeln.
- Unterschied zu Hagel (mưa đá lớn hơn).