der
Hbf
B1//hbf//
ga trung tâm (viết tắt của Hauptbahnhof)
main station (abbreviation for Hauptbahnhof)
- Plural
- Hbf
- Category
- verkehrsmittel
Example sentences
- Der Zug fährt vom Hbf ab. — Tàu khởi hành từ ga trung tâm.
- Wo ist der Hbf? — Ga trung tâm ở đâu?
Tips
- Abkürzung.
- Steht auf Fahrplänen und Bahnhofsschildern.