der
Hit
B1//hɪt//
bài hát nổi tiếng, sản phẩm thành công
hit (song, movie, etc.)
- Plural
- Hits
- Category
- musik-unterhaltung
Example sentences
- Dieser Song ist ein großer Hit. — Bài hát này là một bản hit lớn.
- Der Film war ein Hit an den Kinokassen. — Bộ phim đã thành công lớn về doanh thu phòng vé.
Tips
- Englisches Lehnwort.
- Plural: Hits.