der
Jüngling
B1//ˈjʏŋlɪŋ//
trai trẻ (thơ ca)
youth, young man (poetic)
- Plural
- Jünglinge
- Category
- familie-verwandtschaft
Example sentences
- Ein hübscher Jüngling. — Một chàng trai đẹp.
- Der Jüngling träumte von der Zukunft. — Chàng trai trẻ mơ về tương lai.
Tips
- Plural: Jünglinge.