der
Knick
B1//knɪk//
chỗ gập, nếp gấp
kink, bend, crease
- Plural
- Knicke
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Das Papier hat einen Knick. — Tờ giấy có nếp gấp.
- Der Knick in der Straße. — Khúc cua của con đường.
Tips
- Plural: Knicke.
//knɪk//
chỗ gập, nếp gấp
kink, bend, crease