der
Lärm
B1//lɛʁm//
tiếng ồn
noise
- Category
- umwelt-nachhaltigkeit
Example sentences
- Der Lärm der Stadt macht mich müde. — Tiếng ồn thành phố làm tôi mệt mỏi.
- Bitte weniger Lärm, ich lerne. — Làm ơn bớt ồn, tôi đang học.
Tips
- Giống đực, không có số nhiều. Động từ 'lärmen' (gây ồn).