leides
B1//laɪ̯dəs//
Buồn bã, đáng thương, bi thảm (Tính từ)
sad, sorry (archaic)
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Es tut mir leides. — Tôi lấy làm tiếc (cổ).
- Ein leides Schicksal traf ihn. — Một số phận đáng thương đã đến với anh ấy.
Tips
- Hình thức cổ của 'leid'. Ngày nay: 'Es tut mir leid'.