letztem
B1//lət͡stəm//
cuối cùng
last (dative)
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- In letztem Monat war viel los. — Trong tháng cuối cùng có nhiều việc.
- Mit letztem Gruß (Briefschluss). — Với lời chào cuối cùng (cuối thư).
Tips
- Dạng dativ của 'letzte'.