link
B1//lɪŋk//
Liên kết, mối liên hệ (danh từ, giống đực)
left (adj)
- Category
- praepositionen-adverbien
Example sentences
- Die linke Hand ist schwächer. — Tay trái yếu hơn.
- Biegen Sie links ab. — Hãy rẽ trái.
Tips
- link (tính từ) - đối lập 'recht'.
//lɪŋk//
Liên kết, mối liên hệ (danh từ, giống đực)
left (adj)