der
Lippfisch
B1//lɪpfɪʃ//
Cá môi; một loại cá có đôi môi đặc trưng.
wrasse (fish)
- Plural
- Lippfische
- Category
- tiere-natur
Example sentences
- Der Lippfisch lebt in Korallenriffen. — Cá bàng chài sống ở các rạn san hô.
- Lippfische sind bunt gefärbt. — Cá bàng chài có màu sắc sặc sỡ.
Tips
- Lippe (môi) + Fisch. Giống đực, số nhiều -e.