löchern
B1//ˈlœçɐn//
đục lỗ
to perforate, to hole
- Category
- werkzeuge-reparatur
Example sentences
- Er löchert das Blech mit einer Maschine. — Anh ấy đục lỗ trên tấm kim loại bằng máy.
- Hör auf, mich mit Fragen zu löchern! — Đừng làm phiền tôi bằng câu hỏi nữa! (nghĩa bóng)
Tips
- Das Loch (lỗ) → löchern. Nghĩa bóng: quấy rầy bằng câu hỏi.