der
Logopäde
B1//loɡoˈpɛːdə//
nhà trị liệu ngôn ngữ
speech therapist
- Plural
- Logopäden
- Category
- medizin-vertieft
Example sentences
- Der Logopäde behandelt Sprachstörungen. — Nhà trị liệu ngôn ngữ điều trị rối loạn ngôn ngữ.
- Kinder gehen oft zum Logopäden. — Trẻ em thường đến nhà trị liệu ngôn ngữ.
Tips
- Logo- (lời nói) + -päde (người chữa bệnh). Giống đực, số nhiều -n. Nữ: Logopädin.