der
Lohn
B1//loːn//
tiền lương
wage, salary
- Plural
- Löhne
- Category
- wirtschaft-finanzen
Example sentences
- Sein Lohn ist jeden Monat pünktlich. — Lương của anh ấy được trả đúng hạn mỗi tháng.
- Die Löhne sind gestiegen. — Lương đã tăng.
Tips
- Giống đực, số nhiều Umlaut: Löhne.