die
Luftblase
B1//ˈlʊftˌblaːzə//
Bong bóng (trong chất lỏng hoặc không khí)
air bubble
- Plural
- Luftblasen
- Category
- physik
Example sentences
- Im Wasser steigen Luftblasen auf. — Trong nước, bong bóng khí nổi lên.
- Eine Luftblase im Glas. — Một bọt khí trong cốc.
Tips
- Luft + Blase. Giống cái, số nhiều -n.