lustig
B1//ˈlʊstɪç//
Vui vẻ, hài hước, buồn cười (tính từ).
funny, amusing
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Der Film war sehr lustig. — Bộ phim rất hài hước.
- Eine lustige Geschichte bringt uns zum Lachen. — Một câu chuyện vui làm chúng ta cười.
Tips
- die Lust (niềm vui) → lustig.