mampfen
B1//ˈmampfn̩//
ăn ngon miệng
to munch, to eat noisily
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Er mampft einen Apfel. — Anh ấy nhai ngấu nghiến một quả táo.
- Hör auf zu mampfen, das stört! — Ngưng nhóp nhép đi, gây ồn đấy!
Tips
- Khẩu ngữ, mô phỏng âm thanh nhai.