die
Mark
B1//maʁk//
đơn vị tiền tệ
Mark (currency)
- Plural
- Mark
- Category
- geld-bezahlen
Example sentences
- Früher zahlte man in Deutschland mit D-Mark. — Trước đây ở Đức người ta trả bằng đồng Mark.
- Die Mark wurde durch den Euro ersetzt. — Đồng Mark đã được thay thế bằng Euro.
Tips
- Giống cái. Số nhiều giống số ít. Cũng có nghĩa là 'tuỷ' (das Mark).