der
Marmor
B1//ˈmaʁmoːɐ̯//
đá cẩm thạch
marble
- Plural
- Marmore
- Category
- materialien-stoffe
Example sentences
- Die Statue ist aus weißem Marmor. — Bức tượng được làm bằng đá cẩm thạch trắng.
- Marmor wird oft für Böden verwendet. — Đá cẩm thạch thường được dùng cho sàn nhà.
Tips
- Giống đực, số nhiều -e (chỉ loại đá).