massiv
B1//maˈsiːf//
vững chắc
massive, solid
- Category
- materialien-stoffe
Example sentences
- Ein massives Holztisch. — Một bàn gỗ chắc chắn.
- Die Kritik war massiv. — Lời chỉ trích rất dữ dội.
Tips
- Từ tiếng Pháp 'massif'. Trái nghĩa: hohl (rỗng).
//maˈsiːf//
vững chắc
massive, solid