die
Messe
B1//ˈmɛsə//
hội chợ, triển lãm
fair, trade fair
- Plural
- Messen
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Die Messe findet in Hannover statt. — Hội chợ diễn ra ở Hannover.
- Auf der Messe stellen Firmen ihre Produkte aus. — Tại hội chợ, các công ty trưng bày sản phẩm của họ.
Tips
- Giống cái, số nhiều -n. Cũng có nghĩa 'thánh lễ' (die Messe).