der
Messwein
B1//ˈmɛsˌvaɪ̯n//
Rượu dùng để kiểm tra; rượu thử nghiệm (thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc kiểm định)
sacramental wine (altar wine)
- Plural
- Messweine
- Category
- kirche-religion
Example sentences
- Der Messwein wird in der Kirche verwendet. — Rượu lễ được sử dụng trong nhà thờ.
- Messwein ist ein Bestandteil der Eucharistie. — Rượu lễ là một phần của bí tích Thánh Thể.
Tips
- Messe (Kirche) + Wein. Giống đực.