mitabstimmen
B1//mɪtabstɪmən//
Bỏ phiếu, biểu quyết, đồng ý (với một quyết định chung).
to vote along, to coordinate
- Category
- politik-wahlen
Example sentences
- Der Ausschuss stimmt über den Vorschlag mit ab. — Ủy ban cũng bỏ phiếu về đề xuất.
- Wir müssen unsere Pläne mitabstimmen. — Chúng tôi phải phối hợp các kế hoạch của mình.
Tips
- mit + abstimmen. Động từ tách.