mitbrachten
B1//mɪtbʁaxtən//
mang theo
brought along (past, plural)
- Category
- grundverben-a1
Example sentences
- Sie brachten Geschenke mit. — Họ mang theo quà.
- Wir brachten unsere Hunde mit. — Chúng tôi mang theo những chú chó của mình.
Tips
- Präteritum Plural von 'mitbringen'.