mnestischem
B1//mnəstɪʃəm//
Thuộc về trí nhớ, thuộc về khả năng hồi tưởng (liên quan đến quá trình nhớ lại).
mnestic (dative, psychology)
- Category
- psychologie-mental
Example sentences
- Mit mnestischem Vermögen ist das Erinnern möglich. — Với khả năng ghi nhớ, việc nhớ lại có thể thực hiện được.
- In einem mnestischem Prozess werden Erinnerungen abgerufen. — Trong một quá trình ghi nhớ, các ký ức được truy xuất.
Tips
- Mnestik + -isch + -em.