die
Moai
B1//ˈmɔaɪ̯//
Tượng Moai (các bức tượng đá nổi tiếng trên đảo Phục Sinh).
Moai (Easter Island statues)
- Plural
- Moai
- Category
- kultur-kunst
Example sentences
- Die Moai auf der Osterinsel sind weltberühmt. — Các bức tượng Moai trên đảo Phục Sinh nổi tiếng khắp thế giới.
- Ein Moai ist aus Vulkangestein gehauen. — Một bức tượng Moai được chạm khắc từ đá núi lửa.
Tips
- Từ tiếng Rapa Nui. Giống cái (die Statue), số nhiều như số ít.