das
Modul
B1//moˈduːl//
mô-đun, phần
module
- Plural
- Module
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Das Modul ist ein Teil des Gesamtsystems. — Mô-đun là một phần của toàn bộ hệ thống.
- In der Raumfahrt gibt es verschiedene Module. — Trong ngành du hành vũ trụ, có nhiều mô-đun khác nhau.
Tips
- Từ tiếng Latin 'modulus'. Giống trung tính, số nhiều -e.