modularstem
B1//mɔdʊlaʁstəm//
Thuộc về mô-đun; có tính mô-đun (dùng để bổ nghĩa cho danh từ)
most modular (dative)
- Category
- technik-innovation
Example sentences
- Mit dem modularstem System kann man flexibel arbeiten. — Với hệ thống có tính mô-đun nhất, người ta có thể làm việc linh hoạt.
- In einem modularstem Aufbau ist die Wartung einfach. — Trong một cấu trúc có tính mô-đun nhất, việc bảo trì rất dễ dàng.
Tips
- modular + -st + -em.