molekulardynamischem
B1//mɔləkʊlaʁdynamɪʃəm//
Thuộc về động lực học phân tử (dùng như tính từ, thường đi kèm với giới từ hoặc danh từ).
molecular dynamic (dative)
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Mit molekulardynamischem Simulationen erforscht man Proteine. — Với các mô phỏng động lực học phân tử, người ta nghiên cứu protein.
- In einem molekulardynamischem Modell werden Kräfte berechnet. — Trong một mô hình động lực học phân tử, các lực được tính toán.
Tips
- Moleküldynamik + -isch + -em.