mondhelles
B1//mɔndhələs//
sáng như ánh trăng; được chiếu sáng bằng ánh trăng
moonlit (neuter)
- Category
- natur-landschaft
Example sentences
- Eine mondhelle Nacht. — Một đêm trăng sáng.
- Das mondhelle Feld war gut zu sehen. — Cánh đồng dưới ánh trăng có thể nhìn thấy rõ.
Tips
- Mond + hell + -es.