die
Muta
B1//ˈmuːta//
Sự đột biến, sự biến đổi (thường dùng trong sinh học hoặc khoa học).
mutation (in biology/linguistics)
- Plural
- Mutae
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Die Muta führte zu einer neuen Art. — Sự đột biến dẫn đến loài mới.
- In der Linguistik bezeichnet Muta einen Lautwandel. — Trong ngôn ngữ học, Muta chỉ sự biến đổi âm thanh.
Tips
- Die Muta – Fachbegriff, Plural die Mutae (lateinisch).