nackt
B1//nakt//
Trần truồng, khỏa thân; trơ trụi, không có gì che phủ
naked
- Category
- koerper-hygiene
Example sentences
- Er badete nackt im See. — Anh ấy tắm trần truồng trong hồ.
- Die nackte Wahrheit ist manchmal schmerzhaft. — Sự thật trần trụi đôi khi đau đớn.
Tips
- nackt – Adjektiv, Steigerung: nackter, am nacktesten.