neutral
B1//nɔʏ̯ˈtʁaːl//
trung lập (về chính trị, màu sắc, thái độ); không thiên vị
neutral
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Die Schweiz ist neutral. — Thụy Sĩ trung lập.
- Eine neutrale Farbe ist Grau. — Một màu trung tính là xám.
Tips
- neutral – von lateinisch neuter (keiner von beiden).