die
NRO
B1//nʁɔ//
Viết tắt của một tổ chức hoặc danh mục cụ thể (ví dụ: National Register of Organizations). (Lưu ý: Đây là từ viết tắt, nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh).
NGO (non-governmental organization) – abbreviation
- Plural
- NROs
- Category
- politik-gesellschaft
Example sentences
- NRO steht für Nichtregierungsorganisation. — NRO là viết tắt của tổ chức phi chính phủ.
- Viele NROs setzen sich für Umweltschutz ein. — Nhiều tổ chức phi chính phủ hoạt động vì bảo vệ môi trường.
Tips
- Abkürzung für Nichtregierungsorganisation – feminin.