ogygisch
B1//oˈɡyːɡɪʃ//
Thuộc về (một lĩnh vực/trạng thái) ogygisch (Từ này rất hiếm và mang tính học thuật cao, thường dùng để chỉ một đặc điểm cụ thể).
Ogygian (very rare)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Die ogygische Philosophie ist unbekannt. — Triết học Ogygian không được biết đến.
- Ein ogygischer Begriff ist schwer zu erklären. — Một khái niệm Ogygian khó giải thích.
Tips
- Sehr seltenes Wort, möglicherweise von Ogyges (mythischer König).