der
Ohrstecker
B1//ˈoːɐ̯ˌʃtɛkɐ//
Khuyên tai, bông tai (loại nhỏ, thường là loại cài trực tiếp vào vành tai).
ear stud
- Plural
- Ohrstecker
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Sie trägt goldene Ohrstecker. — Cô ấy đeo khuyên tai vàng nhỏ.
- Ohrstecker sind unauffälliger als Ohrringe. — Khuyên tai nhỏ kín đáo hơn hoa tai.
Tips
- Ohr + Stecker – maskulin.