die
Paste
B1//ˈpastə//
Keo dán; hồ dán; hỗn hợp sệt (chất liệu được dùng để dán hoặc làm mỹ phẩm).
paste
- Plural
- Pasten
- Category
- materialien-stoffe
Example sentences
- Die Paste wird auf die Zahnbürste gegeben. — Kem được bôi lên bàn chải đánh răng.
- Eine dicke Paste aus Mehl und Wasser klebt gut. — Hồ bột mì và nước đặc dính tốt.
Tips
- Die Paste – feminin, aus dem Griechischen.