der
Phonologe
B1//fonoˈloːɡə//
Nhà âm vị học (người nghiên cứu về âm thanh và hệ thống âm thanh của ngôn ngữ)
phonologist
- Plural
- Phonologen
- Category
- wissenschaft-forschung
Example sentences
- Der Phonologe analysiert die Laute einer Sprache. — Nhà âm vị học phân tích các âm thanh của một ngôn ngữ.
- Phonologen arbeiten oft an Universitäten. — Các nhà âm vị học thường làm việc tại các trường đại học.
Tips
- Der Phonologe – maskulin, weiblich: Phonologin.