das
Plädoyer
B1//plɛdo̯aˈjeː//
Bài biện hộ, bài bào chữa (trong tòa án); bài phát biểu bảo vệ quan điểm.
plea, argument
- Plural
- Plädoyers
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Sein Plädoyer überzeugte die Jury. — Bài bào chữa của anh ấy đã thuyết phục bồi thẩm đoàn.
- Der Anwalt hielt ein leidenschaftliches Plädoyer. — Luật sư đã có một bài biện hộ đầy nhiệt huyết.
Tips
- Das Plädoyer – Neutrum, aus dem Französischen.