das
Planetensystem
B1//planətənzystəm//
Hệ hành tinh; hệ mặt trời (bao gồm các hành tinh và các vật thể quay quanh).
planetary system
- Plural
- Planetensysteme
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Unser Planetensystem heißt Sonnensystem. — Hệ hành tinh của chúng ta gọi là hệ Mặt Trời.
- Astronomen entdecken immer mehr Planetensysteme. — Các nhà thiên văn học ngày càng phát hiện nhiều hệ hành tinh hơn.
Tips
- Planet + System – Neutrum.