der
Platz
B1//plat͡s//
Danh từ: Vị trí, chỗ, suất (ví dụ: chỗ ngồi, vị trí thi đấu)
place, seat
- Plural
- Plätze
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Der Platz ist belegt. — Chỗ đã có người.
- Wir haben zwei Plätze im Kino reserviert. — Chúng tôi đã đặt hai chỗ trong rạp chiếu phim.
Tips
- Der Platz – maskulin, Plural die Plätze.