plötzlich
B1//ˈplœt͡slɪç//
đột ngột, bất ngờ
sudden
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Ein plötzlicher Knall erschreckte alle. — Một tiếng nổ đột ngột làm mọi người giật mình.
- Die plötzliche Wende überraschte ihn. — Sự thay đổi đột ngột đã làm anh ấy ngạc nhiên.
Tips
- plötzlich – Adjektiv/Adverb.