polizeitaktischem
B1//pɔlɪt͡saɪ̯taktɪʃəm//
Thuộc về chiến thuật cảnh sát, mang tính chiến thuật cảnh sát
police tactical (dative)
- Category
- recht-verwaltung
Example sentences
- Mit polizeitaktischem Geschick wurde die Geisellage gelöst. — Với kỹ năng chiến thuật cảnh sát, tình huống con tin đã được giải quyết.
- Dem polizeitaktischem Einsatz folgte die Entwarnung. — Chiến thuật cảnh sát được nối tiếp bởi báo động giả.
Tips
- Polizeitaktik + -isch – Dativ.