polymorph
B1//pɔlymɔʁf//
đa hình, đa dạng hình thái (chỉ sự tồn tại nhiều dạng khác nhau)
polymorphic
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Ein polymorpher Stoff kommt in verschiedenen Kristallformen vor. — Một chất đa hình tồn tại ở nhiều dạng tinh thể khác nhau.
- Polymorphe Viren sind schwer zu erkennen. — Virus đa hình khó phát hiện.
Tips
- poly- + morph – Adjektiv.