pragmatisch
B1//pʁaˈɡmaːtɪʃ//
Thực tế, thực dụng; dựa trên tính khả thi và tính thực tiễn hơn là lý thuyết suông.
pragmatic
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Ein pragmatischer Ansatz löst Probleme schnell. — Một cách tiếp cận thực dụng giải quyết vấn đề nhanh chóng.
- Sie ist sehr pragmatisch denkt. — Cô ấy rất thực dụng trong suy nghĩ.
Tips
- pragmatisch – von griech. pragma (Handlung).