prekär
B1//pʁeˈkɛːɐ̯//
Bấp bênh, không ổn định (thường dùng để chỉ tình trạng công việc, cuộc sống)
precarious
- Category
- wirtschaft-finanzen
Example sentences
- Seine finanzielle Lage ist prekär. — Tình hình tài chính của anh ấy bấp bênh.
- Eine prekäre Situation erfordert schnelles Handeln. — Một tình huống bấp bênh đòi hỏi hành động nhanh chóng.
Tips
- prekär – von lateinisch precarius.